existential quantifier
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng từ tồn tại: "existential quantifier" là một ký hiệu hoặc toán tử trong logic toán học và ngôn ngữ hình thức, dùng để khẳng định rằng có ít nhất một đối tượng trong một tập hợp nào đó thỏa mãn một tính chất hoặc điều kiện nhất định. Nó thường được biểu diễn bằng ký hiệu "∃" (ký tự E ngược), và được phát âm là "tồn tại".
Ví dụ sử dụng
- (Lượng từ tồn tại được sử dụng trong phát biểu "∃x (x > 0)".)
- (Trong logic, lượng từ tồn tại khẳng định rằng có ít nhất một phần tử trong miền làm cho mệnh đề đó đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Existential quantifier" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học: Nó có thể được dùng để mô tả các câu khẳng định sự tồn tại, chẳng hạn như "Có một con mèo trên bàn".
- Kết hợp với lượng từ phổ quát: Thường được kết hợp với "universal quantifier" (∀) để tạo thành các mệnh đề phức tạp, ví dụ: "∀x ∃y (y là mẹ của x)" (Với mọi x, tồn tại y sao cho y là mẹ của x).
Biến thể và từ gần giống
- Lượng từ tồn tại duy nhất (unique existential quantifier): Ký hiệu "∃!" hoặc "∃_1", khẳng định có chính xác một đối tượng thỏa mãn điều kiện.
- The statement "∃!x (x là thủ đô của Việt Nam)" is true. (Phát biểu "∃!x (x là thủ đô của Việt Nam)" là đúng.)
Từ đồng nghĩa
- Lượng từ hữu hạn tồn tại: Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.
- Tồn tại lượng từ: Dịch trực tiếp từ tiếng Anh, thường dùng trong giáo trình logic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành logic.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan, vì "existential quantifier" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.